| Động cơ : |
| Nhãn hiệu động cơ: |
D4CB |
| Loại động cơ: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : |
2497 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
95.6 kW/ 3800 v/ph |
| Lốp xe : |
|
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/---/---/--- |
| Lốp trước / sau: |
195/70R15 /145R13 |
| Hệ thống phanh : |
|
| Phanh trước /Dẫn động : |
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí |
| Hệ thống lái : |
|
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Bánh răng - Thanh răng /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: |
Kích thước lòng thùng chở rác: 1.150 x 1.580/1.470 x 1.090/1.050 mm; - Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu cuốn, ép, xả rác; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |