| Động cơ : |
| Nhãn hiệu động cơ: |
D6CC |
| Loại động cơ: |
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : |
12344 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
279 kW/ 1900 v/ph |
| Lốp xe : |
|
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/02/04/04/--- |
| Lốp trước / sau: |
12R22.5 /12R22.5 |
| Hệ thống phanh : |
|
| Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /Khí nén |
| Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /Khí nén |
| Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên bánh xe trục 2, 3, 4 /Tự hãm |
| Hệ thống lái : |
|
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: |
Kích thước bao thùng hàng: 9.000/8.700 x 2.180 x 2.180 mm; - Thùng chứa thức ăn chăn nuôi (thể tích 28 m3, khối lượng riêng 570 kg/m3) và máy bơm khí xả thức ăn chăn nuôi; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá. |